Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
artistic style


noun
the style of a particular artist or school or movement
- an imaginative orchestral idiom
Syn:
idiom
Hypernyms:
manner, mode, style, way, fashion
Hyponyms:
baroque, baroqueness, classical style, order, rococo,
rococo, treatment, neoclassicism, classicism, classicalism,
Romanticism, Romantic Movement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.